Từ vựng tiếng Hàn ý nghĩa

Tổng hợp 16 từ vựng tiếng Hàn ý nghĩa .Ngôn ngữ là một phần quan trọng của văn hóa. Tuy nhiên không phải bất cứ từ nào cũng được chuyển sang ngôn ngữ khác một cách hoàn hảo.

Có những từ chỉ về cảm xúc hoặc chỉ dành riêng cho một tình huống cụ thể và không thể dịch được.

Danh từ tiếng Hàn hay

  • 한 [han]: nỗi hận, mối hận

“한” là cảm giác đau khổ lẫn nhau, và sự bất công là một khái niệm hầu như được coi là khác biệt của Hàn Quốc.

  • 효 [hyo]: hiếu, sự hiếu thảo

Nó biểu thị tinh thần nghĩa vụ và trách nhiệm mãnh liệt mà con cái luôn phải đền đáp đối với cha mẹ.

“효자” là viết tắt của người con trai hiếu thảo, và “효녀” là người con gái hiếu thảo.

  • 눈치 [nun-chi]: sự tinh ý, sự tinh mắt

Thuật ngữ này định nghĩa nghệ thuật tiếp xúc với cảm xúc, ý tưởng và cảm xúc của người khác để tham gia và phản ứng với một tình huống một cách chính xác.

  • 정 [cheong]: tình, tình cảm

Đề cập đến các mối quan hệ tâm lý và tình cảm ràng buộc xã hội Hàn Quốc.

  • 답정너 [tab-jeong-neo]

Câu trả lời đang quyết định thì bạn tự trả lời luôn là được. Nghĩa là khi chưa hỏi xong mà người khác đã hành động luôn rồi thì câu trả lời tự mình trả lời luôn cho rồi.

  • 엄친아 [eom-chin-a]: con nhà người ta

“엄친아 ” chỉ đơn giản có nghĩa là “con trai của một người bạn của mẹ bạn.” Tuy nhiên, ngày nay từ này có nghĩa khác nhiều.

  • 띠동갑 [tti-dong-kab]: cùng con giáp

Cung hoàng đạo Trung Quốc theo chu kỳ 12 năm. Giả định rằng ai đó sinh vào năm đó cũng có những đặc điểm và thuộc tính giống nhau.

  • 내숭 [nae-sung]: việc giả tạo

Từ này chỉ ai đó không có thật. Một người giả tạo.

  • 애교 [aegyo]

“Aegyo (애교)” là một người có hành động đáng yêu để có vẻ ngọt ngào và hấp dẫn.

  • 온돌 [ôn-dol]: thiết bị sưởi nền

Nó mô tả quá trình truyền nhiệt trực tiếp từ đốt gỗ để làm nóng bề mặt của một sàn đá dày.

  • 효도 [hyo-do]: sự hiếu thảo

Là một trong những từ tiếng Hàn đẹp trong ngôn ngữ Hàn Quốc. Nó đề cập đến việc cống hiến bản thân cho cha mẹ, bằng cách chăm sóc họ chu đáo cho đến khi họ qua đời.

Từ vựng tiếng Hàn ý nghĩa

Động tính từ tiếng Hàn hay

  • 답답하다 [tab-tab-ha-ta]: ngột ngạt

“답답하다” có một số nghĩa khác nhau, bao gồm “ngột ngạt” hoặc “nghẹt thở”, nó thường được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả cảm giác bức bối về thể chất do kích động gây ra.

  • 썸타다 [sseom-tha-ta]: cảm nắng

Nhiều người tin rằng “썸타다” bắt nguồn từ từ tiếng Anh “something”. Nó có nghĩa là “sseom” đang diễn ra ngay bây giờ. Và nó sẽ tiếp tục hoặc “đi cùng” cho đến khi điều gì đó sâu sắc hơn xảy ra.

  • 눈치가 빠르다 [nun-chi-ka bba-rư-ta]: tinh ý

Thuật ngữ này xác định ai đó có thể hiểu rằng điều gì đó đang xảy ra với ai đó (ví dụ: bạn bè hoặc gia đình).

  • 눈치가 없다 [nun-chi-ka ob-ta]: Chậm hiểu, vô duyên, vô ý tứ

Một người nào đó không thể đọc không khí, hoặc chậm hiểu một tình huống.

  • 어이없다 [o-i-ob-ta]: vô lý

“어이없다” ngụ ý không thể tin được. Định nghĩa thay đổi một chút tùy thuộc vào tình huống. Nó cũng có thể có nghĩa là “Cái quái gì vậy”, “Tôi không thể tin được” và “Vượt ra ngoài suy nghĩ thông thường”.

Bài viết từ vựng tiếng Hàn ý nghĩa được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Spa. Theo dõi FB Trang Spa để cập nhật thêm nhiều kiến thức khác về ngôn ngữ nhé.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *