Từ vựng tiếng Hàn về 12 con giáp

Giới thiệu một số từ vựng tiếng Hàn về 12 con giáp dành cho những bạn mới bắt đầu học tiếng Hàn. Cùng xem thử giữa những con giáp ở Việt Nam và Hàn Quốc có khác biệt như thế nào.

1. 십이지 (si-pi-ji): Thập nhị chi

자 (ja): Tý  – 쥐 (jwi): Con chuột.

축 (chuk): Sửu – 소 (so): Con trâu.

인 (in): Dần – 호랑이 (ho-rang-i): Con hổ.

묘 (myo): Mão – 고양이, 토끼 (go-yang-i, tho-kki): Con mèo, con thỏ.

진 (jin): Thìn  – 용 (yuong): Con rồng.

사 (sa): Tỵ – 뱀 (baem): Con rắn.

오 (o): Ngọ – 말 (mal): Con ngựa.

미 (mi): Mùi – 염소, 양 (yeom-so, yang): Con dê, con cừu.

신 (sin): Thân – 원숭이 (weon-sung-i): Con khỉ.

유 (yu): Dậu –닭 (dak): Con gà.

술 (sul): Tuất – 개 (gae): Con chó.

해 (hae): Hợi – 돼지 (dwe-ji): Con lợn, con heo.

Từ vựng tiếng Hàn về 12 con giáp

2. 십간 (sip-gan): Thập can

갑 (kap): Giáp.

을 (eul): Ất.

병 (byeong): Bính.

정 (jeong): Đinh.

무 (mu): Mậu.

기 (ki): Kỷ.

경 (gyeong): Canh.

신 (sin): Tân.

임 (im): Nhâm.

계 (gye): Quý.

 Lý giải về tính cách mười hai con giáp

  • 띠는 직감이 민감하다. Người tuổi Tý có trực giác sắc bén. 
  • 소띠는 일을 열심히 하는데 감정은 많이 없다. Người tuổi Sửu hay chăm chỉ làm việc, tuy nhiên sống ít tình cảm. 
  • 호랑이띠는 의지력이 강하며 용맹하다. Người tuổi Dần cương quyết, ý chí dũng mãnh. 
  • 고양이 (토끼)띠는 착하고 온화하며 자애심이 많다. Người tuổi Mão hiền ôn hòa, giàu lòng nhân ái. 
  • 용띠는 남을 많이 유혹한다. Người tuổi Thìn hay quyến rũ người ta. 
  • 뱀띠는 정이 많고 총명하다. Người tuổi Tỵ giàu tình cảm và thông minh. 
  • 말띠는 교류가 좋아서 멀리 가는 편이다. Người tuổi Ngọ thích giao lưu, đi xa. 
  • 염소 (양) 띠는 착하다. Người tuổi Mùi hiền lành. 
  • 원숭이띠는 말을 잘 하고 똑똑하다. Người tuổi Thân giỏi ăn nói, thông minh. 
  • 닭띠는 일을 열심히 한다. Người tuổi Dậu chăm chỉ làm việc. 
  • 개띠는 의심이 많다. Người tuổi Tuất hay đa nghi người khác. 
  • 돼지는 낭만적이고 성실하다. Người tuổi Hợi lãng mạn, thật thà. 

3. 황도대 (hwang-do-dae): Cung Hoàng Đạo

양자리 (yang-ja-ri): Cung Bạch Dương.

황소자리 (hwang-so-ja-ri): Cung Kim Ngưu.

쌍둥이자리 (ssang-dung-i-ja-ri): Cung Song Tử.

게자리 (ge-ja-ri): Cung Cự Giải.

사자자리 (sa-ja-ja-ri): Cung Sư Tử.

처녀자리 (cho-nyeo-ja-ri): Cung Xử Nữ.

천칭자리 (cheon-ching-ja-ri): Cung Thiên Bình.

전갈자리 (jeon-gal-ja-ri): Cung Thần Nông.

사수자리, 궁수자리 (sa-su-ja-ri, gung-su-ja-ri): Cung Nhân Mã.

염소자리 (yeom-so-ja-ri): Cung Ma Kết.

물병자리 (mul-byeong-ja-ri): Cung Bảo Bình.

물고기자리 (mul-ko-ki-ja-ri): Cung Song Ngư.

Bài viết từ vựng tiếng Hàn về 12 con giáp được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Beauty Spa.

Like Trang Spa – Gia Lâm, Hà Nội để cập nhật thêm kiến thức bổ ích nhé.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *