Từ vựng tiếng Hàn về phẫu thuật thẩm mỹ

Phẫu thuật thẩm mỹ trong tiếng Hàn là 성형 수술. Để học ngoại ngữ hiệu quả bạn nên cập nhật thường xuyên từ vựng theo các chủ đề khác nhau. Sau đây là tổng hợp từ vựng về phẫu thuật thẩm mỹ tiếng Hàn.

20 từ vựng tiếng Hàn liên quan đến phẫu thuật thẩm mỹ:

  1. 성형 수술: Phẫu thuật thẩm mỹ
  2. 악안면 수술: Phẫu thuật hàm mặt
  3. 정형 외과 수술: Phẫu thuật chỉnh hình
  4. 미학: Thẩm mỹ
  5. 미용실: Thẩm mỹ viện
  6. 화장품: Mỹ phẩm
  7. 쌍커플 절제술: Phẫu thuật cắt mí
  8. 미화: Làm đẹp
  9. 지방 흡입술: Hút mỡ
  10. 코 성형술: Nâng mũi
  11. 유방 강화: Nâng ngực
  12. 바디 슬리밍: Giảm béo toàn thânTừ vựng tiếng Hàn về phẫu thuật thẩm mỹ
  13. 바디 컨투어링: Chống chảy xệ body
  14. 피부 필링: Lột da chết
  15. 주름 개선: Xóa nếp nhăn
  16. 눈을 잘라: Cắt mắt
  17. 턱 다듬기: Gọt cằm
  18. 회춘: Trẻ hóa
  19. 피부를 스트레칭: Căng da
  20. 피부 치료: Điều trị da

Ví dụ đặt câu tiếng Hàn về phẫu thuật thẩm mỹ:

  • 성형수술로 얼굴을 다 바꾸다. (Đập mặt xây lại).
  • 쌍꺼풀 수술을 한 친구는 며칠째 눈의 부기가 내리지 않고 있다. (Một người bạn đã làm phẫu thuật cắt mí mấy ngày rồi nhưng mắt vẫn chưa hết sưng).
  • 미용실에 다녀온 후로 그녀는 예뻐졌다. (Sau khi đi mỹ viện về, cô ấy đã trở nên xinh đẹp).

Bài viết Phẫu thuật thẩm mỹ trong tiếng Hàn được tổng hợp bởi Trang Spa.Theo dõi Trang Spa để cập nhật kiến thức bổ ích.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *