Từ vựng tiếng Hàn về luật

Nếu bạn tò mò về ngành luật thì hãy tìm hiểu qua bài từ vựng tiếng Hàn về luật sau đây nhé!

1. Từ vựng tiếng hàn về luật chung:

대법원: Toà án tối cao

배심원: Bồi thẩm viên

법전: Sách về luật

가정법원: Tòa án gia đình

가해자: Người gây hại, người có lỗi

벌칙: Qui tắc xử phạt

범법자: Kẻ phạm pháp

범법행위: Hành vi phạm pháp

감금하다: Giam cầm

감방: Phòng giam

감옥: Nhà tù

사법부: Bộ tư pháp

문서를 검사(조사)하다: Giám định tài liệu

범행: Hành vi vi phạm pháp luật

무법자: Kẻ coi thường pháp luật

법령집: Tuyển tập về pháp lệnh

공소: Công tố , kháng án

법정: Pháp đình , toà án

수색영장: Lệnh lục soát

민사소송: Tố tụng dân sự

단속하다: Kiểm tra và xử phạt

교도관: Nhân viên giám

고소장: Tờ tố cáo , đơn thưa kiện

범인: Phạm nhân

수배자: Người bị truy nã

수사관: Nhân viên điều tra

수사기관: Cơ quan điều tra

고소를 취소하다: Bãi kiện

고소를 수리하다: Thụ lý vụ kiện

고소를 기각하다: Từ chối thụ lý vụ kiện

공민권과 의무: Quyền lợi & nghĩa vụ

검사: Giám định

소송에 이기다: Thắng kiện

소송에 지다: Thua kiện

소송사건: Vụ kiện cáo

재심하다: Phúc thẩm

항소하다: Phúc án

형사판결: Phán quyết hình sự

원고, 고소인: Bên nguyên = nguyên cáo

피고 즉: Bên bị đơn

원고 즉: Bên nguyên đơn

공개수배: Nã công khai

미수: Có ý , cố ý

Từ vựng tiếng Hàn về luật

2. Từ vựng tiếng Hàn về tội và luật pháp:

경범죄: Tội phạm nhẹ

강력범: Tội phạm nguy hiểm

경제범: Tội phạm kinh tế

무기수: Tội phạm tù trung thân

사형수: Tội phạm bị án tử hình

국내법: Luật trong nước

국제법: Luật quốc tế

국제법호: Luật sư quốc tế

국회의원선거: Luật bầu cử đại biểu quốc hội

군의무: Luật nghĩa vụ quân sự

기업도산 법: Luật phá sản

기업법: Luật doanh nghiệp

노동법: Luật lao động

노조법: Luật công đoàn

민법: Luật dân sự

부동산경영법: Luật kinh doanh bất động sản

부동산등기법: Luật đăng ký bất động sản

상법: Luật thương mại

수출입법: Luật xuất nhập khẩu

형사소송비용법: Luật phí dụng tố tụng hình sự

경쟁 법: Luật cạnh tranh

관세법: Luật Hải Quan

개인소득법: Luật thuế thu nhập cá nhân

거주 법: Luật cư trú

입찰 법: Luật đấu thầu

Bài viết từ vựng tiếng Hàn về luật được tổng hợp bởi Trang Beauty Spa.

Theo dõi page Trang Spa để cập nhật nhiều thông tin bổ ích.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *