Từ vựng tiếng Hàn chủ đề ăn uống

Một số từ vựng về chủ đề ăn uống phổ biến. Sau đây chúng ta sẽ học các từ vựng tiếng Hàn chủ đề ăn uống để biết thêm nhiều từ vựng về món ăn và thức uống nhé!

Những từ vựng tiếng Hàn chủ đề ăn uống

  • 먹다: ăn
  • 드시다: ăn (kính trọng)
  • 목마르다: khát
  • 마시다: uống
  • 씹다: nhai
  • 식성: thói quen ăn uống
  • 식욕: nhu cầu ăn uống
  • 식욕부진: không muốn ăn
  • 맛있다: ngon
  • 맛없다: không ngon
  • 먹어보다: ăn thử
  • 간보다: nếm thử
  • 배부르다: no
  • 배고프다: đói
  • 버무리다: trộn đều mọi thứ
  • : hương vị
  • 비위: khẩu vị
  • 구수하다: thơm
  • 부패하다: hư, thiêu
  • 발효: lên men
  • 신선하다: tươi
  • 설익다: chín tái
  • 생식: ăn sống
  • 상큼하다: thơm ngon

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề ăn uống

Một số từ vựng liên quan đến ăn uống khác

1. Từ vựng tiếng Hàn về món ăn:

  • 비빔밥: cơm trộn
  • 주먹밥: cơm nắm
  • 만두: bánh xếp
  • 라면: mì gói
  • 냉면: mì lạnh
  • 짬뽕: mì hải sản
  • 잡채: miến trộn
  • 치즈: phô mai
  • 된장찌개: canh đậu tương
  • 미역국: canh rong biển
  • 갈비탕: canh sườn
  • : gỏi cá sống
  • 삼계탕: gà hầm sâm
  • 분식: thức ăn băng bột

2. Từ vựng tiếng Hàn về đồ uống:

  • : nước
  • 우유: sữa
  • 두유: sữa đậu nành
  • 과일주스: nước ép trái cây
  • 커피: cà phê
  • 녹차: trà xanh
  • 레몬주스: nước chanh
  • 맥주: bia
  • 콜라: coca cola 
  • 탄산음료: đồ uống có ga
  • : rượu
  • : nước

3. Các loại kim chi trong tiếng Hàn:

  • 배추김치: kim chi cải thảo
  • 무김치: kim chi củ cải
  • 동치미: kim chi củ cải muối
  • 단무지: củ cải ngâm
  • 오이김치: kim chi dưa leo
  • 파김치: kim chi hành
Xem thêm:   Công việc spa là gì

4. Từ vựng về vị trong tiếng Hàn:

  • 쓰다: đắng
  • 달다: ngọt
  • 짜다: mặn
  • 싱겁다: nhạt
  • 시큼하다: chua
  • 맵다: cay

5. Dụng cụ ăn uống bằng tiếng Hàn:

  • : dao
  • 숫가락: muỗng
  • 젓가락: đũa
  • 그릇: bát
  • : cốc
  • 접시: dĩa
  • 빨대: ống hút

Bài viết từ vựng tiếng Hàn chủ đề ăn uống được tổng hợp bởi Trang Beauty Spa.

Theo dõi page Trang Spa để cập nhật nhiều thông tin bổ ích.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *