Từ vựng Hán Hàn

Từ vựng Hán Hàn. Do Hàn Quốc và Việt Nam đều nằm trong vùng văn hoá chữ Hán. Nên việc nắm bắt được từ vựng Hán Hàn là một mẹo học từ vựng cũng như lợi thế với người Việt học ngôn ngữ Hàn.

Tổng hợp từ vựng Hán Hàn phổ biến:

1. Học tiếng Hàn với từ vựng chứa 과

  • 과: quá
  • 과거: quá khứ.
  • 과격: quá đáng.
  • 과납: trả quá (trả dư, trả thừa)
  • 과대: quá lớn.
  • 과도: quá độ
  • 과동: quá đông (qua mùa đông)
  • 과로: làm việc quá sức
  • 과민: quá nhạy cảm.
  • 과반: quá bán (quá 1 nửa)
  • 과소: quá nhỏ, quá bé.
  • 과소비: tiêu dùng quá mức, tiêu dùng thái quá
  • 과식: ăn quá nhiều.
  • 과신: quá tin
  • 과욕: quá tham lam.
  • 과음: uống quá mức
  • 과중: quá nặng

2. Học từ mới Hán Hàn 회

  • 회복: hồi phục.
  • 회복기: thời gian hồi phục
  • 회답: hồi đáp.
  • 회상: hồi tưởng.
  • 회생: hồi sinh.
  • 회수: thu hồi.
  • 회춘: hồi xuân.
  • 회신: hồi âm.
  • 감회: hồi tưởng.

Từ vựng Hán Hàn

3. Học tiếng Hàn với từ vựng chứa 화

  • 화: hoạ.
  • 화가: hoạ sĩ.
  • 화공: hoạ công.
  • 화구: hoạ cụ (dụng cụ vẽ)
  • 화난: hoạ, tai nạn
  • 화법: hoạ pháp (cách vẽ trash)
  • 화보: hoạ báo
  • 화복: hoạ phúc.
  • 화불단행: hoạ vô đơn chí.

4. Từ mới Hán Hàn chứa 악

  • 악감: ác cảm.
  • 악계: ác kế (kế độc ác)
  • 악귀: ác quỷ.
  • 악녀: ác nữ (người phụ nữ độc ác)
  • 악담: nói ác, lời nói ác.
  • 악독: ác độc.
  • 악랄: độc ác tàn nhẫn.
  • 악마: ác ma.
  • 악몽: ác mộng.
  • 악서: sách có nội dung xấu.
  • 악성: ác tính.
  • 악심: ác tâm.
  • 악언: ác ngôn. (lời nói ác ý)
  • 악용: dùng vào mục đích xấu.
  • 악의: ác ý.

Bài viết từ vựng Hán Hàn được tổng hợp bởi Trang Spa. Theo dõi FB Trang Spa để cập nhật nhiều kiến thức bổ ích

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *