Tiếng Hàn xin chào

Người Hàn Quốc có lòng tự tôn cao và trọng lễ nghĩa. Những chào hỏi câu từ trong giao tiếp là thể hiện phép lịch sự của con người Hàn Quốc. Chính vì thế mà ở Hàn Quốc có một văn hóa chính là văn hóa giao tiếp. Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu thêm về tiếng Hàn xin chào như thế nào.

Câu xin chào trong tiếng Hàn:

  • 안녕 (an-nyong): chào (cách nói thân thiết)
  • 안녕하세요 (an-nyong-ha-se-yo): xin chào (chào thân mật hoặc dùng trong cách nói lịch sự cũng đều được)
  • 안녕하십니까 (an-nyeong-ha-sim-ni-kka): xin chào (cách chào hỏi trang trọng, lịch sự)
  • 여보세요 (yeo-bo-se-yo): alo, xin chào (dùng khi nghe điện thoại)
  • 안녕히 가세요 (an-nyeong-hi ga-se-yo): chào tạm biệt (dành cho người người ra về)
  • 안녕히 계세요 (an-nyeong-hi gye-se-yo): chào tạm biệt (dùng cho người ở lại)
  • 뵙겠습니다. (Tô bwip-ges-seum-ni-da.) : Hẹn gặp lại bạn

Câu khi gặp mặt trong tiếng Hàn:

  • 환영합니다 (hwan-yeong-ham-ni-da): xin hoan nghênh
  • 만나서 반가워 (man-na-seo ban-ga-wo): rất vui được gặp bạn.
  • 처음 뵙겠습니다 (cheo-eum boep-ges-seum-ni-da): rất hân hạnh được gặp mặt
  • 오래간만입니다 (o-re-gan-man-im-ni-da): lâu rồi không gặp.
  • 오래간만이에요 (o-re-gan-man-i-e-yo): lâu rồi không gặp
  • 잘지냈어요? (jal-ji-naes-seo-yo?): bạn có khỏe không?
  • 지내요. (Jal-ji-nae-yo.) : tôi khỏe
  • 괜찮습니다 (kuen-chan-seum-ni-da): mọi thứ đều ổn
  • 괜찮아 (kuen-cha-na-yo): tôi không sao

Tiếng Hàn xin chào

Câu nói cảm ơn và xin lỗi tiếng Hàn:

  • 감사합니다 (kam-sa-ham-ni-da): xin cảm ơn, cảm tạ (cách nói lịch sự, trang trọng)
  • 고맙습니다 (go-mab-seum-ni-da): cảm ơn (cách nói bình thường)
  • 고마워요 (go-ma-weo-yo): cảm ơn (cách nói thân mật với người ngang hàng hoặc ít tuổi hơn)
  • 실례합니다 (sil-lye-ham-ni-da): xin lỗi, xin lỗi vì làm phiền (khi muốn hỏi ai điều gì)
  • 미안합니다 (mi-an-ham-nida,): xin lỗi (cách nói bình thường, lịch sự)
  • 미안해요 (mi-an-hae-yo): xin lỗi (nói ngang hàng hoặc với người ít tuổi, thân mật)
  • 미안 (mi-an): xin lỗi (nói thân mật)
  • 죄송합니다 (joe-song-ham-ni-da): xin lỗi (cách nói trang trọng)

Một số cách trả lời tiếng Hàn đơn giản:

  • , (eung, eo): ừ, ờ, ừm
  • 아니예요 (a-ni-ye-yo): không có gì
  • , (ne, ye): vâng
  • 아니요: không
  • 아니 (a-ni): không phải

 Bài viết tiếng Hàn xin chào được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Beauty Spa.

Like Trang Spa – Gia Lâm, Hà Nội để cập nhật thêm kiến thức bổ ích về ngôn ngữ nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *