Ngữ pháp yêu cầu trong tiếng Hàn

Khi bạn muốn nhờ vả yêu cầu người khác thứ gì đó mà không biết phải làm sao? Trang Spa đã tổng hợp ngữ pháp yêu cầu trong tiếng Hàn cho bạn dưới đây. 

Ngữ pháp yêu cầu tiếng Hàn: “아/어/여 주다(드리다)”:

Khi động từ “주다” và thể trang trọng của nó “드리다” được sử dụng trong cấu trúc ‘-아/어/여 주다(드리다)’, nó thể hiện yêu cầu của người nói muốn người khác làm việc gì cho mình hoặc đề nghị của người nói muốn làm việc gì đó cho người khác.

‘주다’ được sử dụng khi nói với nguời có quan hệ xã hội ngang bằng hoặc nhỏ hơn. Muốn người khác làm việc gì cho mình.

주다 (반말), 드리다 (존대말): cho.

저를 도와 주시겠어요? Anh sẽ giúp cho tôi chứ?

이것을 읽어 주세요. Đọc cái này cho tôi.

내가 도와 줄게. Tôi sẽ giúp cho.

“드리다” được sử dụng khi người nói đưa ra yêu cầu hoặc đề nghị với người có quan hệ xã hội cao hơn, hoặc trong trường hợp muốn thể hiện sự lịch sự trang trọng.

도와 드릴까요? Để tôi giúp anh/chị…được không ạ?

제가 도와 드리겠어요. Tôi sẽ giúp đỡ anh/chị….

안나한테 읽어 드리세요. Hãy đọc cho Anna đi.

Ngữ pháp yêu cầu trong tiếng Hàn

Mệnh lệnh trong tiếng Hàn thường dùng đuôi ‘아/어/여라’:

Tuy nhiên, nó được sử dụng hạn chế, thường là dùng với ngữ điệu ra lệnh nhưng có ý thách thức. Thường được dùng giữa những người bạn rất thân.

조용히 해라 -> 조용히 해! Im lặng!

나가라 -> 나가! Đi ra!

빨리 와라 -> 빨리 와! Đến đây ngay!

나한테 던져라 -> 나한테 던져! Ném nó cho tôi!

Bài viết ngữ pháp yêu cầu trong tiếng Hàn được tổng hợp bởi Trang Spa.

Like page Trang Spa Gia Lâm, Hà Nội để cập nhật nhiều thông tin bổ ích.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *