Ngữ pháp tiếng Hàn trông có vẻ

Ngữ pháp tiếng Hàn trông có vẻ là gì? Hãy cùng Trang Spa giải đáp những thắc mắc về ngữ pháp để có thể tự tin giao tiếp nhé!

Ngữ pháp “trông có vẻ” trong tiếng Hàn

Công thức:

Quá khứ (과거): Tính từ (A) + 아/어/여 보였다

Hiện tại (현재): Tính từ (A) + 아/어/여 보이다

Tương lai (미래): Tính từ (A) + 아/어/여 보일 것이다

– A có nguyên âm ㅏhoặc ㅗ + 아 보이다. Ví dụ: 비싸다 + 아 보이다 -> 바싸 보이다

– A có các nguyên âm còn lại + 어 보이다. Ví dụ: 적다 + 어 보이다 -> 적어 보이다

– A có đuôi 하다 + 여 보이다 -> 해 보이다. Ví dụ: 피곤하다 + 여 보이다 -> 피곤해 보이다

Ngữ pháp này được dùng để nêu lên cảm nhận hoặc suy đoán của bạn về cảm xúc, trạng thái của một người, một sự vật hay một sự việc nào đó dựa trên vẻ bề ngoài.

Ngữ pháp tiếng Hàn trông có vẻ

Ví dụ:

얼굴이 피곤해 보여요. (Trông bạn có vẻ mệt.)

요즘 행복해 보이는데 무슨 일 있어요? (Dạo này nhìn có vẻ rất hạnh phúc có chuyện gì vậy?)

이 아이가 건강해 보여요. (Em bé này trông thật khỏe mạnh.)

그 사람은 젋어 보인데요. (Người đó nhìn trẻ thật đấy.)

도영이 안경을 쓰고 있어서 똑똑해 보여요. (Do Young mang kính vào trong có vẻ rất thông minh.)

어제 식다에서 본 케이크가 맛있어 보였어요. (Cái bánh hôm qua mình nhìn thấy ở nhà hàng trông ngon lắm luôn.)

신발이 아주 편해 보여요. (Đôi giày nhìn có vẻ thoải mái.)

동생이 키가 커 보이네요. (Em bạn trông có vẻ cao.)

기분이 참 좋아 보입니다. (Trông bạn có vẻ phấn khởi.)

Lưu ý: ngữ pháp này chỉ kết hợp với tính từ, không kết hợp với động từ.

Bài viết ngữ pháp tiếng Hàn trông có vẻ được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Beauty Spa.

Like Trang Spa – Gia Lâm, Hà Nội để cập nhập thêm nhiều thông tin bổ ích.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *