Mẫu câu cảm thán tiếng Hàn

Trong giao tiếp thông thường của người Hàn Quốc thì không thể nào thiếu được những câu nói cảm thán. Những chủ đề như thế luôn làm cho người học tiếng cảm thấy hứng thú. Nhưng vẫn chưa biết được nhiều về các mẫu câu cảm thán tiếng Hàn nhỉ? 

Cấu trúc tiếng Hàn có đuôi câu cảm thán:

1. Đuôi câu ()

Công thức: “V hoặc A + ()”

Đuôi câu diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ trước sự việc, hành động nào đó.

Ví dụ:

  • 날씨가 좋네요!
  • 아주 춥네!
  • 경치가 너무 예쁘네.

2. Đuôi câu () và 구나

Công thức:

“V + + ()”

  • Ví dụ: 여자들은 농구를 하는군요. Con gái chơi bóng rổ giỏi thật đó.

“N + + ()/구나

  • Ví dụ: 그는 남자이구나. Thì ra đó là con trai à.

“A + ()/구나

  • Ví dụ: 날씨가 아주 좋군요. Thì ra là thời tiết rất đẹp nha.

Từ nối đuôi này diễn tả sự bất ngờ thường được hiểu là “thì ra là”, thường dùng biểu thị việc nhận ra một điều gì đó.

() được dùng nhiều trong giao tiếp tiếng Hàn mang tính lịch sự, trang trọng. Từ 구나 được dùng trong các câu thân mật, gần gũi.

Mẫu câu cảm thán tiếng Hàn

Mẫu câu tiếng Hàn để biểu đạt cảm xúc:

  • 아자 아자 (a-ja a-ja): cố lên cố lên
  • 화이팅, 파이팅 (hwa-i-ting, pa-i-ting): cố lên nào
  • 대박 (dae-bak): đỉnh, không thể tin được, quá xá đỉnh, xuất xác quá đi, bá đạo quá
  • 아싸 (a-ssa): oh yeah, tuyệt vời
  • (heol):  eo ôi, ôi trời
  • 우와 (u-woa): wow
  • (ya): này
  • 아이고, 아이구 (a-i-go, a-i-gu): ôi trời, ôi chao ôi
  • 세상에 (se-sang-e): ôi trời ơi, trời đất ơi
  • 엄마야 (eom-ma-ya):  ôi mẹ ơi, má ơi
  • 어머나 (eo-meo-na): ôi mẹ ơi
  • (heok): thể hiện sự ngạc nhiên
  • 진짜요 (jin-jja-yo):  thế à, thật sự ư
  • 정말요 (jeol-ma-lyo): thế à, có thật vậy không
  • 그래요 (geu-rae-yo): thế á, vậy sao
  • (jjang): số dách, số một, thật tuyệt, tuyệt vời

Bài viết mẫu câu cảm thán tiếng Hàn được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Beauty Spa.

Like Trang Spa – Gia Lâm, Hà Nội để cập nhật thêm kiến thức bổ ích nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *