Cấu trúc có phải là trong tiếng Hàn

Cấu trúc có phải là trong tiếng Hàn chính là cấu trúc cơ bản nhất phải học dành cho người mới bắt đầu. Cùng Trang Spa tìm hiểu cấu trúc có phải là nhé.

1. N + 입니까? 

Cấu trúc này mang nghĩa: Có phải là

Đây là đuôi câu nghi vấn của 입니다 (im-ni-ta)

Là đuôi câu thể hiện sự trang trọng, kính ngữ cao nhất trong tiếng Hàn.

Ví dụ:

리사는 학생입니까? (li-sa-nưn hac-seang-im-sl-cca)

Lisa có phải là học sinh không?

민수 씨는 한국 사람입니까?

Bạn Minsu có phải là người Hàn Quốc không?

2. Cấu trúc có phải là trong tiếng Hàn: N + 이에요?/예요?

Danh từ có patchim thì cộng với 이에요?

Danh từ không có patchim thì cộng với 예요?

Đây là cách nói thân mật hơn N + 입니까?

Dùng để trò chuyện hàng ngày, hội thoại mang tính cá nhân.

Ví dụ:

베트남이에요? (be-thư-nam-i-ê-yo)

Bạn có phải là người Việt Nam không?

그녀는 의사예여? (cư-nho-nưn ưi-sa-yề-yo?)

Cô ấy có phải là bác sĩ không?

Cấu trúc có phải là trong tiếng Hàn

3. N + 이야?

Cấu trúc mang nghĩa: Có phải là

Đây là cấu trúc thể hiện sự ngang hàng, xuồng xã, thân mật hoặc hạ thấp

Cách nói trống không này có thể sử dụng đối với mối quan hệ thân thiết.

Ví dụ:

오늘은 수요일이야? (ô-nư-rưn su-yo-il-i-ya?)

Hôm nay có phải là thứ tư không?

흐엉 씨의 남자친구이야? (Hương-si-ê nam-cha-chin-cu-i-ya?)

Cậu có phải là bạn trai của Hương không?

  • N + 이/가 아닙니다: Không phải là

Đây là cấu trúc trái ngược với cấu trúc có phải là trong tiếng Hàn.

Đuôi câu phủ định, đứng sau danh từ nhằm phủ định chủ ngữ

Đuôi câu này có nghĩa là “Không phải là”

Là đuôi câu kính ngữ cao nhất trong tiếng Hàn, là dạng phủ định của 입니다

Ví dụ:

베트남 사람이 아닙니다.

Tôi không phải là người Việt Nam.

Bài viết được tổng hợp bởi Trang Spa. Theo dõi FB Trang Spa Gia Lâm để cập nhật bổ ích về ngôn ngữ nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *