Từ vựng tiếng Hàn Topik 3

Tổng hợp những từ vựng cần biết để đạt được Topik 3, từ vựng tiếng Hàn Topik 3.

Danh từ tiếng Hàn

글씨: chữ viết

전세: thuê có đặt cọc 1 lần

하숙: nhà trọ

계약서: bản hợp đồng

계약금: tiền hợp đồng

보증금: tiền đặt cọc

이사: chuyển nhà

마당: sân

만족하다: thoải mái, hài lòng, thỏa mãn

유적지: khu di tích

국내 여행: du lịch trong nước

해외 여행: du lịch nước ngoài

배낭 여행: du lịch balo

여행지: địa điểm du lịch

여행 일정: lịch trình du lịch

여권: hộ chiếu

비자: visa sang nước ngoài

항공권: vé máy bay

무조건: vô điều kiện

지방: địa phương

운동복: trang phục thể thao

교복: đồng phục của học sinh

정장: đồ vest

등산복: trang phục leo núi

운동복: trang phục thể thao

참석: tham gia

축제: lễ hội

졸업식: lễ tốt nghiệp

입학식: lễ nhập học

Từ vựng tiếng Hàn Topik 3

Động, tính từ tiếng Hàn

계획을 세우다: lập kế hoạch

예약하다: đặt chỗ trước

변경하다: thay đổi

취소하다: hủy bỏ

출국하다: xuất cảnh

입국하다: nhập cảnh

짐을 싸다: đóng gói hành lí

잊어버리다: quên mất

혯갈리다: lẫn lộn

착각하다: nhầm lẫn, nhầm tưởng

깜빡하다: quên khuấy mất

생각이 나다: nghĩ ra, nhớ ra

사과하다: xin lỗi

떨어뜨리다: làm rơi

잃어버리다: đánh mất

쏟다: đổ

넘어지다: ngã

착하다: hiền lành

얌전하다: nhẹ nhàng, dịu dàng

솔직하다: thẳng thắn, thật thà

고집이 세다: sự cố chấp

차분하다: bình tĩnh, điềm tĩnh

성격이 급하다: vội vàng, gấp gáp

성실하다 thành thật

활발하다: hoạt bát

밝다: sáng sủa

깨뜨리다: làm vỡ

오해하다: hiểu lầm

실수하다: sai sót, mắc lỗi

잘못하다: làm sai

스트레스를 받다: bị căng thẳng

안색이 좋다: sắc mặt tốt

건강하다: khỏe mạnh

등록하다: đăng ký

취소하다: hủy bỏ

Bài viết từ vựng tiếng Hàn Topik 3 được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Spa. Theo dõi FB Trang Spa để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích về ngôn ngữ nhé.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *