Tiếng Nhật giới thiệu bản thân

Bước đầu tiên và cơ bản khi bắt đầu học môn ngôn ngữ mới chính là quá trình tự giới thiệu bản thân. Và tiếng Nhật cũng không ngoại lệ, hãy cùng Trang Spa tìm hiểu về Tiếng Nhật giới thiệu bản thân nhé.

Cấu trúc Tiếng Nhật giới thiệu bản thân cơ bản

Câu mở đầu はじめまして => Câu chào => Giới thiệu bản thân => Câu kết よろしくお願いします

 1.Câu mở đầu

はじめまして (hajimemashite) có nghĩa là Rất vui được gặp bạn. Đây là một cách nói lịch sự trong lần đầu gặp mặt. Có thể được dùng trong những cuộc phỏng vấn xin việc hay phỏng vấn xuất khẩu.

Bên cạnh đó, Nhật Bản là một đất nước rất coi trọng lễ nghi, khi nói はじめまして bạn nên bày tỏ với thái độ chân thành, kèm theo đó cúi nhẹ người theo góc khoảng 45 độ. Điều này chắc chắn sẽ giúp bạn chiếm được thiện cảm của đối phương.

 2. Câu chào

Tiếp sau câu mở đầu はじめまして, bạn nên tiếp tục với câu chào tùy theo thời điểm trong ngày tương ứng buổi sáng, buổi trưa và buổi tối.

おはようございます ( ohayougozaimasu) : Chào buổi sáng. Tuy nhiên chúng ta có thể dùng cụm từ này để chào một người nào đó dù không phải vào buổi sáng, chỉ cần đó là lần gặp đầu tiên trong ngày.

こんにちは (konnichiwa) : Chào buổi trưa. Tuy nhiên đây cũng có thể nói cho tất cả các buổi trong ngày với ý nghĩa đơn giản là “Xin chào”.

こんばんわ (konbanwa) : Chào buổi tối.

Tiếng Nhật giới thiệu bản thân

 3. Giới thiệu bản thân

Đối với việc giới thiệu bản thân bạn có thể giới thiệu tên, nghề nghiệp, quê quán và sở thích…

  • Giới thiệu tên

私は○○○です ( watashiwa ○○○ desu)

私は○○○と申します (watashiwa ○○○ tomoshimasu)

Tôi tên là ○○○.

So với 私は○○○ですthì cấu trúc 私は○○○と申しますmang tính lịch sự, trang trọng hơn. Nên khi đi phỏng vấn hay nói chuyện với người lớn tuổi hơn mình bạn nên sử dụng cấu trúc này để thể hiện sự tôn trọng.

  • Giới thiệu nghề nghiệp

私は ○○○です (watashiwa ○○○ desu)

tôi là/ làm nghề ○○○

Ví dụ: 私は大学生です (watashiwa daigakusei desu) : Tôi là sinh viên đại học

           私は医者です (watashiwa isha desu) : Tôi làm nghề bác sĩ

Một số nghề nghiệp phổ biến

Tiếng Nhật

Cách đọc phiên âm Romaji

Nghĩa

学生 gakusei Sinh viên
教師 kyoushi Giáo viên
医者 isha Bác sĩ
会社員 kaishain Nhân viên công ty
歌手 kashu Ca sĩ
作家 sakka Tác giả
競技者 kyougisha Vận động viên, tuyển thủ
専門家 senmonka Chuyên gia
銀行員 ginkousha Nhân viên ngân hàng
  • Giới thiệu quê quán

○○○から来ました (○○○kara kimashita) : Tôi đến từ ○○○

○○○に住んでいます (○○○ni sundeimasu) : Tôi đang sinh sống ở ○○○

Ví dụ:  ハノイから来ました (Ha Noi kara kimashita): Tôi đến từ Hà Nội

           ハノイに住んでいます (Ha Noi ni sundeimasu): Tôi đang sống tại Hà Nội

  • Giới thiệu sở thích

私の趣味は○○○です。(watashi no shumi wa ○○○desu)

Sở thích của tôi là ○○○

Ví dụ: 私の趣味は音楽です (watashi no shumi wa ongaku desu): Sở thích của tôi là âm nhạc

           私の趣味はスポーツです (watashi no shumi wa supoutsu desu): Sở thích của tôi là thể thao

 4. Câu kết

よろしくお願いします (yoroshiku onegaishimasu) mang nghĩa là Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn.

Sau khi thực hiện xong 3 bước giới thiệu trên đừng quên kết thúc bằng よろしくお願いしますnhé. Câu này không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn thể hiện sự mong đợi giúp đỡ từ đối phương.

Bài viết Tiếng Nhật giới thiệu bản thân được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Beauty Spa.
Theo dõi FB Trang Spa – Gia Lâm để cập nhật kiến thực mới nhé.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *