Tiếng Hàn có bao nhiêu chữ cái

Bạn đang bắt đầu học tiếng Hàn. Bài viết sau đây Trang Spa sẽ giải đáp cho bạn tiếng Hàn có bao nhiêu chữ cái đầy đủ và nhanh chóng nhất.

CHỮ HÀN ĐƯỢC GỌI LÀ GÌ?

Chữ Hàn được gọi là Hangul (한글) được được sáng tạo bởi vua Sejong, vị vua thứ tư của Joseon. Đến nay, tiếng Hàn có tổng cộng 40 chữ cái, với 21 nguyên âm và 19 phụ âm. 

BẢNG CHỮ CÁI TIẾNG HÀN:

21 nguyên âm:

  • Có 8 nguyên âm đơn:

ㅏ đọc là “a”.

ㅓ đọc là “o” hoặc “ơ”.

ㅗ đọc là “ô”.

ㅜ đọc là “u”.

ㅡ đọc là “ư”.

ㅣđọc là “i”.

ㅐđọc là “e”, đôi lúc nguyên âm này được đọc giống như “a”.

ㅔđọc là “ê”.

  • Có 13 nguyên âm kép:

ㅑ đọc là “ya”.

ㅕ đọc là “yo”.

ㅛ đọc là “yô”.

ㅠ đọc là “yu”.

ㅖ đọc là “yê”. 

ㅒ đọc là “ye’.

ㅘ đọc là “wa”.

ㅙ đọc là “wae”.

ㅝ đọc là “wo”.

ㅞ đọc là “we”.

ㅚ đọc là “uê”.

ㅟ đọc là “wi”.

ㅢ đọc là “ui/ê/i”.

Tiếng Hàn có bao nhiêu chữ cái

19 phụ âm:

“ㄱ” đọc là 기윽. 

“ㄴ” đọc là 니은.

“ㄷ” đọc là 디귿.

“ㄹ” đọc là 리을.

“ㅁ” đọc là 미음.

“ㅂ” đọc là 비읍.

“ㅅ” đọc là 시옷.

“ㅇ” đọc là 이응.

“ㅈ” đọc là 지읒.

“ㅊ” đọc là 치읓.

“ㅋ” đọc là 키읔.

“ㅌ” đọc là 티읕.

“ㅍ” đọc là 피읖.

“ㅎ” đọc là 히읗.

“ㄲ” đọc là 쌍기역.

“ㄸ” đọc là 쌍디귿.

“ㅃ” đọc là 쌍비읍.

“ㅆ” đọc là 쌍시옷.

“ㅉ” đọc là 쌍지읒.

Mỗi âm tiết trong tiếng Hàn được cấu thành từ nguyên âm và phụ âm. Vị trí của phụ âm sẽ tùy thuộc và vị trí của nguyên âm đi kèm với nó là nguyên âm theo chiều dọc hay chiều ngang.

Bài viết tiếng Hàn có bao nhiêu chữ cái được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Beauty Spa.

Like Trang Spa – Gia Lâm, Hà Nội để cập nhập thêm nhiều thông tin bổ ích một cách nhanh chóng nhất. 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *