Thời gian trong ngày tiếng Hàn

Thời gian là chủ đề không thể thiếu trong việc giao tiếp hằng ngày. Trang Spa sẽ giúp các bạn hiểu hơn về thời gian trong tiếng hàn qua bài viết hôm nay là thời gian trong ngày tiếng Hàn.

Thời gian trong ngày tiếng Hàn

낮: Ban ngày

오전: Buổi sáng

오후: Buổi chiều

밤: Ban đêm

새벽: Sáng sớm

아침: Sáng

점심: Trưa

저녁: Tối

한밤다: Nửa đêm

반시간: Nửa giờ

잠깐 동안: Giây lát

오늘 밤: Tối nay

지난 밤: Tối hôm qua

오늘: Hôm nay

내일: Ngày mai

어제: Hôm qua

Thời gian trong ngày tiếng Hàn

Phó từ chỉ thời gian

이따: Lát nữa, chút nữa

이따가: Lát nữa, chút nữa, chốc nữa

이미: Đã rồi

이제: Bây giờ, thời điểm đang nói / hiện giờ, thời gian bây giờ

이제야: Giờ đây mới, phải đến bây giờ

일찍: Sớm

일찍이: Sớm / trước đây

자꾸: Cứ, liên tục

자꾸만: Cứ, cứ liên tục (nhấn mạnh của 자꾸)

잠깐: Một lúc, một lát, chốc lát

잠시: Một lúc, một lát, một chốc

줄곧: Liên tục, không ngừng

지금: Bây giờ, lúc này, lúc đang nói hiện nay, hiện giờ, hiện tại

지금껏: Liên tục đến giờ phút này, cho đến bây giờ, mãi cho đến nay

즉시: Tức thì, lập tức

차차: Từ từ, dần dần, từng bước một, sự biến đổi liên tục từng chút theo thời gian

하루하루: Ngày ngày, từng ngày, mỗi ngày, ngày này qua ngày khác

한참: Một lúc lâu, một thời gian lâu

 항상: Luôn luôn

Bài viết thời gian trong ngày tiếng Hàn được tổng hợp bởi Trang Spa. Theo dõi Fb Trang Spa Gia Lâm để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *