Ngữ pháp tiếng Nhật vừa làm cái này vừa làm cái kia

Ngữ pháp N4 tiếng Nhật vừa làm cái này vừa làm cái kia: [~ ながら] vừa làm A vừa làm B. Mẫu câu này diễn tả hai hành động xảy ra song song cùng một lúc, nhằm nhấn mạnh vế B hơn vế A, vì vế B là hành động chính xảy ra trong câu.

Cấu trúc: [Động từ vế A (bỏ ます)] + ながら + [động từ vế B].

Nghĩa là: Vừa.… vừa….

Ví dụ:

1/ ミットさん は 音楽 を 聞き ながら 勉強をします.

⇒ Mitto vừa nghe nhạc vừa học bài. (Học bài là hành động chính)

2/ 私 は 電話 を 話し ながら 宿題をします.

⇒ Tôi vừa nói chuyện điện thoại vừa làm bài tập về nhà. (Bài tập về nhà là hành động chính)

3/ 彼 は 運転し ながら 地図 を 調べます.

⇒ Anh ấy vừa lái xe vừa tra bản đồ. (Tra bản đồ là hành động chính)

4/ 私 は テレビ を 見 ながら 家事をします.

⇒ Tôi vừa xem phim vừa làm công việc nhà. (Làm công việc nhà là hành động chính)

Ngữ pháp tiếng Nhật vừa làm cái này vừa làm cái kia

5/ 彼女 は 歩き ながら 泣いた.

⇒ Cô ấy vừa đi vừa khóc. (Khóc là hành động chính)

6/ 私 が ごはん を 食べ ながら ゲーマ を します.

⇒ Tôi vừa ăn cơm vừa chơi game. (Chơi game là hành động chính)

7/ 私 は 働き ながら 日本語 を 勉強しています.

⇒ Tôi vừa đi làm vừa học tiếng Nhật. (Học tiếng Nhật là hành động chính)

Bài viết ngữ pháp tiếng Nhật vừa làm cái này vừa làm cái kia được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Spa.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *