Ngữ pháp tiếng Hàn giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Hàn giao tiếp vô cùng đa dạng. Giao tiếp rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ Hàn. Cùng Trang spa học những ngữ pháp này để giao tiếp tiếng Hàn tốt hơn nhé.

Ngữ pháp tiếng Hàn giao tiếp

  • V, A + 는/(으)ㄴ데요, N + 인데요

Dùng để giải thích tình huống.

“-는데” còn được dùng làm vĩ tố kết thúc câu. Khi nói tôn trọng thì gắn “요” vào

Ví dụ:

우리 남편이 요리하는데요. (u ri nam pyon i yo ri ha nun te yo)

Chồng tôi nấu ăn cơ mà.

Trường hợp diễn tả suy nghĩ của người nói, không cần sự trả lời của đối phương, thể hiện sự cảm thán.

치마가 참 아름다운데요. (chi ma ga cham a rum ta un te yo)

Cái váy đó thật là đẹp!

Ngữ pháp tiếng Hàn giao tiếp

  • V, A + 거든요

Ngữ pháp này mang ý nghĩa: Vì, do vì, là vì

Ví dụ:

저는 영어를 열심히 공부했거든요. (cho nun yong o run yol sim hi gong bu het go tun yo)

Vì tôi đã học tiếng Anh chăm chỉ mà.

  • V + 게 해요

Ý nghĩa: Khiến ai/ làm cho ai trở thành thế nào hoặc làm gì đó

Ví dụ:

즐겁게 해요. (chul gop ge he yo)

Làm cho ai vui.

울게 해요. (ul ge he yo)

Làm cho khóc.

  • N + 이/가 어떻게 되죠?

Có ý nghĩa: Cái gì đó… thế nào?

Ví dụ:

그 학교주소가 어떻게 되죠? (cu nun hac gyo chu so ga o ttoc ge tue chyo)

Địa chỉ trường học đó như thế nào?

  • V + (으)면서

Ý nghĩa: vừa… vừa

Ví dụ:

어제 노래를 들으면서 공부했어요. (o che no re run tul u myon so gong bu het o yo)

Hôm qua tôi nghe nhạc vừa học đấy.

Nội dung bài viết Ngữ pháp tiếng Hàn giao tiếp được tổng hợp bởi Trang Beauty Spa.

Theo dõi page Trang Spa để cập nhật nhiều thông tin bổ ích.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *