Môi tiếng Nhật là gì

Môi trong tiếng Nhật là kuchibiru, くちびる (唇). Môi là một bộ phận trên khuôn mặt, là một phần của miệng người và động vật. Môi rất mềm và được sử dụng khi lấy thức ăn, khi hôn và khi nói.

Một số câu ví dụ về môi trong tiếng Nhật:

気合を入れてすぼめた唇: Ra sức mím môi

Kiai wo irete subometa kuchibiru

コラーゲンで肉厚にした唇: Môi bơm collagen

Koraagen de nikuatsu nishita kuchibiru

寒くて唇が青くなってしまった: Vì trời lạnh mà môi thâm tím lại

samuku te kuchibiru ga aoku natu te shimatu ta

唇が赤くする: Làm môi đỏ lên. (tô son)

kuchibiru ga akaku suru

Một số từ đồng nghĩa:

1. Kuchisaki, くちさき (口先)

Ví dụ:

口先だけの約束: lời hứa đầu môi

Kuchisaki dake no yakusoku

口先で人を言いくるめる: lừa gạt người khác

Kuchisaki de hito wo iikurumeru

口先のうまい人: người dẻo miệng

Kuchisaki no umai hito

口先だけでは何の役にも立たない: nếu mà chỉ nói thôi thì chẳng ít gì

Kuchisaki dakedewa nannoyakunimo tatanai

口先だけでなく実行する: không phải chỉ nói không thôi mà còn phải làm

Kuchisaki dakedenaku jikkousuru

Môi tiếng Nhật là gì

2. Koushin, こうしん (口唇)

Ví dụ:

口唇癌関連抗原: Kháng nguyên liên quan đến ung thư môi

Koushin gankan renkougen

口唇癌成長: Sự phát triển của ung thư môi

Koushin ganseichou

口唇の小さな病変: Sự thay đổi nhỏ về bệnh lý của môi

Koushin no chiisana byouhen

口唇ヘルペス: bệnh rộp môi (Herpes)

Koushin herupesu

Bài viết Môi tiếng Nhật là gì được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Spa.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *