Mẫu câu tiếng Hàn thông dụng

Những mẫu câu tiếng Hàn thông dụng dành cho những ai vừa bắt đầu học tiếng hoặc những người đang có ý định du lịch Hàn Quốc. Khi biết được một số câu từ cơ bản thì việc giao tiếp của bạn sẽ trở nên “thoáng” hơn.

Hãy cùng nhau tìm hiểu một chút mẫu câu giao tiếp thông dụng trong tiếng Hàn để không quá lúng túng mỗi khi bắt chuyện. 

1. Mẫu câu chào hỏi tiếng Hàn:

  • 안녕하세요 (an-nyeong-ha-se-yo): xin chào
  • 잘지냈어요? (jal-ji-naes-seo-yo?): bạn có khỏe không?
  • 감사합니다 (kam-sa-ham-ni-da): xin cảm ơn, cảm tạ (cách nói lịch sự, trang trọng)
  • 고마워요 (go-ma-wueo-yo): cảm ơn (cách nói thân mật với người ngang hàng hoặc ít tuổi hơn)
  • 실례합니다 (sil-lye-ham-ni-da): xin lỗi, xin lỗi vì làm phiền (khi muốn hỏi ai điều gì)
  • 죄송합니다 (joe-song-ham-ni-da): xin lỗi (cách nói trang trọng)
  • 미안합니다, 미안해요 (mi-an-ham-ni-da, mi-an-hae-yo): xin lỗi (cách nói bình thường, ngang hàng hoặc với người ít tuổi)
  • 괜찮아요 (gwaen-chan-na-yo): không sao đâu, tôi ổn
  • 안녕히 가세요 (an-nyeong-hi ga-se-yo): chào tạm biệt (dành cho người người ra về)
  • 안녕히 계세요 (an-nyeong-hi gye-se-yo): chào tạm biệt (dùng cho người ở lại)
  • 처음 뵙겠습니다 (cheo-eum boep-ges-seum-ni-da): rất hân hạnh được gặp mặt
  • 만나서 반갑습니다 (man-na-seo ban-gap-seum-ni-da): rất vui được làm quen
  • 환영합니다 (hwan-yeong-ham-ni-da): xin hoan nghênh

2. Mẫu câu chúc trong tiếng Hàn:

  • 새해 많이 받으세요 (se-hae bok ma-ni ba-teu-se-yo): chúc mừng năm mới
  • 생일 축하합니다 (saeng-il chuk-ha-ham-ni-da): chúc mừng sinh nhật
  • 행운을 빕니다 (haeng-u-neul bim-ni-da): chúc may mắn
  • 안녕히 주무세요 (an-nyeong-hi ju-mu-se-yo): chúc ngủ ngon (cách nói lịch sự, trang trọng)
  • 자요 (jal ja-yo): ngủ ngon nha (cách nói thân mật)
  • 다녀오세요 (jal da-nyeo-o-se-yo): chúc bạn lên đường bình an

Mẫu câu tiếng Hàn thông dụng

3. Mẫu câu hỏi tiếng Hàn thường gặp:

  • 다시 말씀해 주시겠어요? (da-si mal-sseum-hae ju-si-ges-seo-yo): có thể nói lại một lần nữa được không ạ?
  • 천천히 말씀해 주시겠어요? (cheon-cheon-hi mal-sseum-hae ju-si-ges-seo-yo): có thể nói chậm lại được không ạ?
  • 어떻습니까? (eot-teoh-seum-ni-kka): như thế nào?
  • 어떻게 하지요? (eot-teoh-ge-ha-ji-yo): làm sao đây?
  • 이게 뭐예요? (i-ge mwo-ye-yo): cái này là gì?
  • 이거 얼마예요? (i-geo eol-ma-ye-yo): cái này bao nhiêu vậy?
  • 탈의실이 어디예요? (tal-ui-sil-i eo-di-e-yo): phòng thay đồ ở đâu vậy?
  • 하고 있어요? (mwol ha-go is-seo-yo): bạn đang làm gì vậy?
  • 지금 어디예요? (ji-geum eo-di-ye-yo): bây giờ bạn đang ở đâu?

5. Mẫu câu tiếng Hàn cơ bản:

  • 도와주세요 (do-woa-ju-se-yo): xin hãy giúp tôi với
  • 알려주세요 (a-lyeo-ju-se-yo): hãy cho tôi biết
  • 알겠어요 (al-ges-seo-yo): tôi biết rồi mà
  • 모르겠어요 (jal mo-reu-ges-seo-yo): tôi cũng không biết, tôi không rõ nữa
  • 한번 볼게요 (han-beon hae bol-ge-yo): tôi sẽ thử một lần xem sao
  • 여보세요 (yeo-bo-se-yo): alo, xin chào (dùng khi nghe điện thoại)
  • 잠시만 기다리세요 (jam-si-man ki-da-li-se-yo): xin chờ một lát với
  • 깎아 주세요 (kkak-ka ju-se-yo): giảm giá cho tôi với

Bài viết mẫu câu tiếng Hàn thông dụng được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Beauty Spa.

Like Trang Spa – Gia Lâm, Hà Nội để cập nhật thêm kiến thức bổ ích nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *