Mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh trong Spa

Giao tiếp Tiếng Anh trong Spa là một yếu tố cơ bản nhưng khá quan trọng trong công việc. Ngoài chuyên môn tốt, các nhân viên – kỹ thuật viên muốn phục vụ đúng yêu cầu của khách hàng ngoại quốc cần phải trau dồi thêm về những từ vựng – mẫu câu giao tiếp cơ bản.

TỪ VỪNG GIAO TIẾP CƠ BẢN TRONG LĨNH VỰC SPA

Skin treatment /skɪn ˈtriːtmənt/: Liệu trình điều trị/chăm sóc da

Body treatment /ˈbɒdi ˈtriːtmənt/:Liệu trình chăm sóc cơ thể

Facial treatment /ˈfeɪʃəl ˈtriːtmənt/: Liệu trình điều trị/chăm sóc da mặt

Manicure /ˈmænɪkjʊə/: Làm móng tay

Pedicure /ˈpɛdɪkjʊə/: Làm móng chân

Nail care /neɪl keə/: Chăm sóc móng

Slimming wrap  /ˈslɪmɪŋ ræp/: Quấn giảm béo

Herbal wrap /ˈhɜːbəl ræp/: Quấn nóng thảo dược

Seaweed wrap /ˈsiːwiːd ræp/:  Quấn nóng tảo biển

Acupressure /ˈækjupreʃə/: Bấm huyệt

Aromatherapy  /əˌrəʊməˈθerəpi/: Liệu pháp mùi hương

Oxygen facial /ˈɒksɪʤən ˈfeɪʃəl/: Liệu trình phun oxy

Body massage /ˈbɒdi ˈmæsɑːʒ/: Mát xa toàn thân

Swedish massage /ˈswiːdɪʃ ˈmæsɑːʒ/: Mát xa Thụy Điển

Hot stone massage /hɒt stəʊn ˈmæsɑːʒ/: Mát xa đá nóng

Shiatsu /ʃiˈætsuː/:  Mát xa kiểu shiatsu

Deep tissue massage /diːp ˈtɪʃuː ˈmæsɑːʒ/: Mát xa cơ sâu

Ayurvedic massage  /aɪəˌveɪdɪk ˈmæsɑːʒ/: Mát xa Ayurveda

Foot massage /fʊt ˈmæsɑːʒ/: Mát xa chân

Collagen therapy /ˈkɒləʤən ˈθɛrəpi/: Liệu pháp sử dụng collagen

Abdominal liposuction /æbˈdɒmɪnl/: Hút mỡ

Bikini wax /bɪˈkiːni wæks/: Tẩy lông vùng kín

Brow wax /braʊ wæks/: Wax lông mày

Eyebrow threading /ˈaɪbraʊ ˈθrɛdɪŋ/: Se lông mày bằng chỉ

Mud bath  /mʌd bɑːθ/: Tắm bùn

Milk and honey bath  /mɪlk ænd ˈhʌni bɑːθ/: Tắm sữa và mật ong

Seaweed /siːwiːd/: Tảo biển

Salt  /solt/: Muối

Body scrub  /ˈbɒdi skrʌb/: Tẩy da chết cơ thể dạng hạt

Facial scrub /ˈfeɪʃəl skrʌb/:  Tẩy da chết mặt dạng hạt

Affected area /əˈfɛktɪd ˈeərɪə/: Vùng da bị tổn thương, ảnh hưởng

Damaged /ˈdæmɪʤd/: Bị tổn thương

Anti-aging /ˈænti-ˈeɪʤɪŋ/: Chống lão hóa

Imperfection /ɪmpəˈfɛkʃən/: Khuyết điểm

Spot /spɒt/: Đốm, nốt

Sebum /ˈsiːbəm/: Bã nhờn

Oily skin /ˈɔɪli skɪn/: Da dầu

Dry skin  /draɪ skɪn/: Da khô

Combination skin /kɒmbɪˈneɪʃən skɪn/: Da hỗn hợp

Freckle(s)  /ˈfrekl/: Tàn nhang

Acne (s):  /ˈækni/: Mụn trứng cá

Blackheads /ˈblækhɛdz/: Mụn đầu đen

Dark circles  /dɑːk ˈsɜːklz/: Quầng thâm

Pore(s): /pɔː/: Lỗ chân lông

Steam room /stiːm ruːm/: Phòng xông hơi ướt

Sauna /ˈsaʊnə/: Phòng xông hơi khô

Locker area /ˈlɒkər ˈeərɪə/: Khu vực thay đồ (khu vực tủ đựng đồ)

Mineral spring /ˈmɪnərəl sprɪŋ/: Suối khoáng

Slippers /ˈslɪpəz/: Dép

Massage bed /ˈmæsɑːʒ bɛd/: Giường mát xa

Bathrobe /ˈbɑːθrəʊb /: Áo choàng tắm

Towel /ˈtaʊəl/: Khăn tắm

Tissue /ˈtɪʃuː/: Khăn giấy

Essential oil /ɪˈsɛnʃəl ɔɪl/: Tinh dầu

Fragrance-free /ˈfreɪgrəns-fri/: Không chứa hương liệu

Organic /ɔːˈgænɪk/: Hữu cơ

Revitalize /riːˈvaɪtəlaɪz/: Tái sinh/ Tái tạo

Advanced /ədˈvɑːnst/: Nâng cao/ Chuyên sâu

Concentrated /ˈkɒnsəntreɪtɪd/: Cô đặc

Daily /ˈdeɪli/: Hằng ngày

Easy-to-use: Dễ sử dụng

Enhance /ɪnˈhɑːns/: Củng cố

Essential /ɪˈsɛnʃəl/: Thiết yếu

Body lotion /ˈbɒdi ˈləʊʃən/ Sữa dưỡng thể

Minerals /ˈmɪnərəlz/: Khoáng chất

Serum /ˈsɪərəm/: Huyết thanh

Makeup remover /ˈmeɪkʌp rɪˈmuːvə/: Sản phẩm tẩy trang

Moisturizer /ˈmɔɪstʃəraɪzə/: Sản phẩm dưỡng ẩm

Green tea extract /griːn tiː ˈɛkstrækt/ Chiết xuất trà xanh

Irritant /ˈɪrɪtənt/ Chất gây kích ứng

Honey /ˈhʌni/ Mật ong

Mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh trong Spa

MỘT SỐ CẤU TRÚC GIAO TIẾP THÔNG DỤNG

 

How many, please? (Quý khách đi mấy người ạ?)

What kind of massage would you like? (Quý khách chọn loại massage nào?)

Would you like to try a one-hour or a two-hour massage? (Quý khách muốn dung gói massage trong 1 hay 2 giờ?)

Would you like to have a body massage? (Gợi ý cho khách hàng về gói massage toàn thân)

We have a traditional Thai massage, oil massage, body scrub, facial massage with aromatic oil, and reflexology. What kind of service are you interested in?
(chúng tôi có massage Thái truyền thống, massage dầu, tẩy tế bào chết toàn thân, massage mặt với dầu thơm và bấm huyệt. Bạn quan tâm đến loại dịch vụ nào?)

The therapy includes a body scrub, body massage, herbal sauna, and body wrap

(Liệu trình bao gồm tẩy tế bào chết toàn thân, massage toàn thân, xông hơi thảo dược và quấn cơ thể)

Bài viết được tổng hợp từ Trang Beauty Spa. Hy vọng những từ vựng và mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh trong Spa sẽ là chìa khóa giúp bạn tự tin giao tiếp với khách hàng đến từ nước ngoài.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *