Tỷ suất tích lũy là gì

Tỷ suất tích lũy là gì? Là tỷ lệ giữa giá trị của bộ phận sản phẩm thặng dư đó được tích lũy thành giá trị của toàn bộ sản phẩm thặng dư. Tỷ suất tích lũy tiếng Anh “Accumulation rate”

Tỷ lệ tích lũy cho thấy phần nào của thu nhập quốc dân được sử dụng để tích lũy.

Tốc độ tích lũy sản xuất có tầm ảnh hưởng rất lớn trong quá trình sản xuất của nền kinh tế quốc dân. Tỷ trọng này thể hiện tỷ lệ giữa sản xuất hàng hóa của người sản xuất với sản xuất hàng hóa tiêu dùng.

Tỷ suất tích lũy là gì

Một số từ vựng tiếng Anh về tỷ suất tích lũy:

Accrual rate /əˈkruːəl reɪt/: tỷ suất tích lũy

Accumulate capital /əˈkjuːmjʊleɪt ˈkæpɪtl/: tích lũy

Accumulation in Annuities /əˌkjuːmjʊˈleɪʃ(ə)n ɪn əˈnju(ː)ɪtiz/: tích lũy tính bằng niên kim

Accumulating the stock /əˈkjuːmjʊleɪtɪŋ ðə stɒk/: tích lũy cổ phiếu

Accumulation of debt /əˌkjuːmjʊˈleɪʃ(ə)n ɒv dɛt./: nợ nần chồng chất

Accumulation of jobs /əˌkjuːmjʊˈleɪʃ(ə)n ɒv ʤɒb/: tích lũy công việc

Accumulation phase /əˌkjuːmjʊˈleɪʃ(ə)n feɪz /: giai đoạn tích lũy

Accumulation rate adjustment /əˌkjuːmjʊˈleɪʃ(ə)n reɪt əˈʤʌstmənt/: điều chỉnh tỷ lệ tích luỹ

Bearish trend /ˈbeərɪʃ trɛnd/: xu hướng giảm giá

Business expense /ˈbɪznɪs ɪksˈpɛns/: chi phí của doanh nghiệp

Continual accumulation /kənˈtɪnjʊəl əˌkjuːmjʊˈleɪʃ(ə)n/: tích lũy liên tục

Cost-to-profit ratio of business /kɒst-tuː-ˈprɒfɪt ˈreɪʃɪəʊ ɒv ˈbɪznɪs/: tỷ lệ chi phí trên lợi nhuận của các doanh nghiệp

Currency reserve /ˈkʌrənsi rɪˈzɜːv/: dự trữ ngoại tệ

Domestic saving /dəʊˈmɛstɪk ˈseɪvɪŋ/: tiết kiệm trong nước

International monetary system /ˌɪntə(ː)ˈnæʃənl ˈmʌnɪtəri ˈsɪstɪm/: hệ thống tiền tệ quốc tế

Long-term investment /ˈlɒŋtɜːm ɪnˈvɛstmənt/: đầu tư dài hạn

Low spending and high saving /ləʊ ˈspɛndɪŋ ænd haɪ ˈseɪvɪŋ/: chi tiêu thấp và tích luỹ cao

Multiple transactions /ˈmʌltɪpl trænˈzækʃənz/: nhiều giao dịch

Portfolio manager /pɔːtˈfəʊliəʊ ˈmænɪʤə/: quản lý danh mục đầu tư

Process of accumulation /ˈprəʊsɛs ɒv əˌkjuːmjʊˈleɪʃ(ə)n/: quá trình tích lũy

Production expense /prəˈdʌkʃən ɪksˈpɛns/: chi phí sản xuất

Signal bullish /ˈsɪgnl ˈbʊlɪʃ/: tín hiệu tăng giá

Steady accumulation /ˈstɛdi əˌkjuːmjʊˈleɪʃ(ə)n/: tích lũy ổn định

Bài viết Tỷ suất tích lũy là gì được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Beauty Spa.

Like page Trang Spa – Gia Lâm, Hà Nội để cập nhật nhiều thông tin bổ ích.


Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *