Từ vựng tiếng Hàn về marketing

Marketing không phải là một ngành dễ và đặc biệt là đối với những bạn có ước mơ làm việc theo chuyên ngành này tại Hàn Quốc. Những từ vựng tiếng Hàn về marketing cũng khá nhiều. Chính vì thế mà để có thể bước chân vào ngành marketing thì chúng ta cần phải có vốn từ vựng marketing phong phú. Cho nên chủ đề hôm nay chúng ta tìm hiểu sẽ là những từ vựng marketing trong tiếng Hàn.

Từ vựng nghề nghiệp marketing tiếng Hàn

크리에이티브 디렉터: Giám đốc sáng tạo

프로젝트 매니저: Giám đốc phát triển dự án

콘텐츠 마케팅 디렉터: Giám đốc phát triển nội dung tiếp thị

콘텐츠 제작자: Nhà sáng tạo nội dung

브랜드 관리자: Chuyên viên phát triển thương hiệu

마케팅 분석 관리자: Chuyên viên phân tích chiến lược Marketing

신사업 기획자: Chuyên viên tiếp thị thương hiệu start-up

광고 카피라이터: Chuyên viên sáng tạo văn bản quảng cáo

컨벤션 기획자: Chuyên viên kế hoạch sự kiện

미디어 플래너, 입안자: Chuyên viên phát triển kế hoạch truyền thông

소비자 트렌드 분석가: Chuyên viên phân tích xu hướng người tiêu dùng

에디터: Chuyên viên chỉnh sửa nội dung số

미디어 기획자: Người lên kế hoạch truyền thông

콘텐츠 전략가: Nhân viên chiến lược phát triển nội dung

연구원, 리서처: Nhân viên khảo sát thị trường

Từ vựng tiếng Hàn về marketing

Từ vựng cơ bản về marketing tiếng Hàn

마케팅: Tiếp thị

방송: Phát sóng

매장: Cửa hàng

매체: Kênh

단가: Đơn giá

귀사: Quý công ty

배송원: Đại lý giao hàng

에이전트: Đại lý

배송비: Chi phí giao hàng

매출비중: Tỉ lệ doanh số

달성율: Tỉ lệ thành công

매출성장률: Tỉ lệ tăng trưởng doanh thu

이익: Lợi nhuận

이점: Lợi thế

마케팅 목표: Mục tiêu marketing

마케팅 비용: Chi phí marketing

매출액: Doanh số bán hàng

무류센터: Trung tâm phân phối

벤더: Nhà cung cấp

유통 업자: Doanh nghiệp phân phối

유통 채널: Kênh phân phối

명단: Danh mục

명세 사항: Hạng mục chi tiết

내용물: Chất lượng sản phẩm

변동비: Chi phí biến động

목표액: Chỉ tiêu doanh số

부진상품: Sản phẩm khó bán

무이자할부: Trả góp không lãi

견본: Hàng mẫu

내수 시장용: Hàng hóa phục vụ thị trường trong nước

견적: Báo giá

견적서: Bảng báo giá

Bài viết từ vựng tiếng Hàn về marketing được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Beauty Spa.

Like Trang Spa – Gia Lâm, Hà Nội để cập nhật thêm kiến thức bổ ích nhé.


Xem thêm: 

» Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành

» Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành kế toán


Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *