Từ vựng tiếng Anh về skincare

Từ vựng tiếng Anh về skincare. Da rất nhạy cảm, chăm sóc là quá trình quan trọng đặc biệt đối với phụ nữ nói chung, khi chăm sóc da đúng cách giúp cho ta có là da tươi mát cả ngày. Đây là một số từ thường dùng tiếng Anh về skincare

Các sản phẩm skincare

Anti-aging /ˈænti-ˈeɪʤɪŋ/: chống lão hóa

Balm /bɑːm/: dầu dưỡng

Clarifying / klærɪfaɪɪŋ/: làm sáng da

Concealer /kənˈsiːlə /: kem che khuyết điểm

Cream / kriːm/: kem

Day cream /deɪ kriːm/: kem dưỡng da ngày

Essence /ˈɛsns/: tinh chất chăm sóc da (lỏng hơn serum)

Eye-cream /aɪ-kriːm/: kem mắt

Even-toned /ˈiːvən-təʊnd/: nước cân bằng da

Từ vựng tiếng Anh về skincare

Face mask /feɪs mɑːsk /: mặt nạ dưỡng da

Facial cleanser /ˈfeɪʃəl ˈklɛnzə/: sữa rửa mặt

Facial mist /ˈfeɪʃəl mɪst/: xịt khoáng

Foundation /faʊnˈdeɪʃən/: kem nền

Hair care /heə keə/: sản phẩm chăm sóc tóc

Scrub /skrʌb/: tẩy da chết

Serum /ˈsɪərəm/: tinh chất chăm sóc da

Shower /’∫aʊə[r]/: sữa tắm

Spot corrector /spɒt kəˈrɛktə/: kem trị thâm

Sunscreen /ˈsʌnˌskriːn/: kem chống nắng

Toner /ˈtəʊnə /: nước hoa hồng

Nhóm cụm từ vựng tiếng Anh về skincare

To cleanse skin: làm sạch da

To smooth out wrinkles: làm mờ nếp nhăn

To exfoliate skin: tẩy da chết

To rejuvenate the complexion: trẻ hóa làn da

Gently rub the cream in: nhẹ nhàng bôi kem lên da

Look your best: trông bạn đẹp nhất

Part of your daily regimen: một phần chế độ hàng ngày của bạn

Personal care product: sản phẩm chăm sóc cá nhân

Support natural cell renewal: hỗ trợ đổi mới tế bào tự nhiên

Bài viết Từ vựng tiếng Anh về skincare được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Beauty Spa.

Like page Trang Spa – Gia Lâm, Hà Nội để cập nhật nhiều thông tin bổ ích.


Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *