Thiết bị vệ sinh tiếng Anh là gì

Thiết bị vệ sinh tiếng Anh là “Sanitary equipment”. Đây là các vật dụng sử dụng hàng ngày nhằm mục đích giữ vệ sinh đảm bảo tốt sức khỏe cho gia đình và mọi người

Giúp nơi ở và môi trường xung quanh sạch sẽ và an toàn.

Thiết bị vệ sinh tiếng Anh

Sanitary apparatus /ˈsænɪtəri ˌæpəˈreɪtəs/

Sanitary appliance /ˈsænɪtəri əˈplaɪəns/

Sanitary device /ˈsænɪtəri dɪˈvaɪs/

Sanitary facility /ˈsænɪtəri fəˈsɪlɪti/

Các vật dụng vệ sinh tiếng Anh

Automated Boot Washers /ˈɔːtəmeɪtɪd buːt ˈwɒʃəz/: máy giặt khởi động tự động

Bathroom fixtures /ˈbɑːθru(ː)m ˈfɪkstʧəz/: đồ dùng phòng tắm

High-Tech Hand Sanitizers /haɪ-tɛk hænd ˈsænɪtaɪzəz/: nước rửa tay công nghệ cao

Hygiene services /ˈhaɪʤiːn ˈsɜːvɪsɪz/: dịch vụ vệ sinh

Sanitation facilities /ˌsænɪˈteɪʃən fəˈsɪlɪtiz/: công trình vệ sinh

Sanitary fitting /ˈsænɪtəri ˈfɪtɪŋ/: phụ kiện vệ sinh

Sanitary faucet /ˈsænɪtəri ˈfɔːsɪt/: vòi vệ sinh

Sanitary fixtures /ˈsænɪtəri ˈfɪkstʧəz/: vật dụng vệ sinh

Sanitary installation /ˈsænɪtəri ˌɪnstəˈleɪʃən/: lắp đặt vệ sinh

Tap fitting /tæp ˈfɪtɪŋ/: vòi lắp

Washing facilities /ˈwɒʃɪŋ fəˈsɪlɪtiz/: phụ kiện giặt

Một số câu hỏi tiếng Anh

Xin lỗi, bạn có thể nói tôi biết loại nước lau nhà nào dùng cho da nhạy?

Excuse me, can you tell me what kind of cleaner for sensitive skin?

Bạn hãy chỉ tôi chổ đổ rác?

Can you show me where to put the garbage?

Bao lâu bạn lau nhà một lần?

How often do you clean the house?

Hãy chỉ cho tôi chổ để nước rửa tay không?

Can you show me where to put the hand wash?

Bài viết Thiết bị vệ sinh tiếng Anh là gì được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Beauty Spa.

Like page Trang Spa – Gia Lâm, Hà Nội để cập nhật nhiều thông tin bổ ích.


Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *