Ngữ pháp cơ bản trong tiếng Hàn

Ngữ pháp cơ bản trong tiếng Hàn là tiền đề đầu tiền để người mới bắt đầu học tiếng Hàn có thể nắm rõ và có thể giao tiếp cơ bản.

Sau đây Trang Spa sẽ cung cấp cho các bạn những ngữ pháp cơ bản trong tiếng Hàn.

N + 이/가

Là trợ từ chủ ngữ, đứng sau các danh từ làm chủ ngữ. 

Ví dụ:

− 비가 옵니다: trời mưa

− 시간이 없습니다: Không còn thời gian

N + 을/를

Là trợ từ đựợc đặt đằng sau danh từ khi danh từ đó đuợc dùng làm tân ngữ chỉ mục đích trả lời cho câu hỏi “gì, cái gì”. 

Ví dụ:

− 한국어를 공부합니다: Tôi học tiếng Hàn

− 매일 신문을 봅니다: Tôi xem báo hàng ngày

N + 은/는

Đặt sau danh từ nhằm nhấn mạnh chủ thể của câu văn hoặc nhẳm chỉ sự so sánh đối chiếu.

Ví dụ:

− 저분은 김 교수 입니다: Vị ấy là giáo sư Kim

− 나는 관심이 없습니다: Tôi chẳng quan tâm

Ngữ pháp cơ bản trong tiếng Hàn

N + 의

Là trợ từ chỉ sở hữu cách. Đứng sau danh từ, chỉ sự sở hữu, có nghĩa: của, thuộc về.

Ví dụ:

− 이건 누구의 차 입니까?: Xe này là của ai?

− 이제부터는 과일의 계절 입니다: Từ bây giờ trở đi là mùa của trái cây.

N + (으)로

Trợ từ chỉ phương hướng, đi cùng với các từ chỉ phương hướng, chỉ sự chuyển động, vị trí.

Có nghĩa: về phía, về hướng, hướng tới.

Ví dụ: 

− 어디로 가요?: Anh đi đâu vậy?

− 내일 한국으로 갑니다: Ngày mai tôi đi Hàn

 

N + 보다

Trợ từ so sánh, đứng sau danh từ chỉ sự so sánh với danh từ đó, thường đi cùng với các từ 더, 많이, 조금.

Có nghĩa là: so với, so.

Ví dụ:

− 한국말이 영어보다 (더) 어려워요. Tiếng Hàn khó hơn tiếng Anh

− 개가 고양이보다 (더) 커요. Chó to hơn mèo

N + 지(요)?

Là đuôi từ kết thúc câu, người nói đã biết trước một sự thật nào đó và nói cho người nghe để xác nhận lại sự thật đó mà người này (tức là người nghe) cũng đã biết về sự thật này.

Có nghĩa: đúng không? 

Ví dụ:

− 김교수님이시지요?: Anh là giáo sư Kim đúng không vậy?

− 저한테 좀 도와 주 술있지요?: Anh có thể giúp tôi được không?

V/A + (으)ᄅ거예요?

Là đuôi từ kết thúc câu. Biểu hiện một hành động trong tương lại, sự dự đoán, một dự định.

Có nghĩa: sẽ, chắc là.

Ví dụ:

− 내일 비가 올 거예요: Có lẽ mai trời sẽ mưa

− 그영화가 재미 있을 거예요: Có thể bộ phim đấy hay

V/A + (으)면서

Dùng để liên kết hai vế câu hoặc hai câu, thể hiện hai động tác xảy ra đồng thời.

Có nghĩa: vừa… vừa…

Ví dụ:

− 가족을 생각하면서 편지를 씁니다: Vừa nghĩ về gia đình vừa viết thư

− 공부를 하면서 일을 합니다: Vừa học vừa làm

V/A + 지만

Là hình thức liên kết, câu/vế sau có ý nghĩa đối lập với vế trước.

Có nghĩa: tuy… nhưng…, tuy.

Ví dụ:

− 부모님을 보고싶지만 가지 못해요: Tuy nhớ bố mẹ nhưng không về thăm được

− 외국인 이지만 베트남어을 잘해요: Tuy là người nước ngoài nhưng giỏi tiếng Việt

V/A + (을/ᄅ)수록

Biểu hiện hành động hoặc động tác câu/vế trước đưa ra phát triển theo chiều hướng tiếp tục.

Có nghĩa: càng, hơn nữa

Ví dụ:

− 돈이 많으면 많을수록 아껴야 합니다: Càng nhiều tiền càng phải tiết kiệm

− 보면 볼수록 예뻐요: Càng nhìn càng thấy đẹp

V + 자마자

Kết hợp với động từ biểu hiện hành động vế/câu trước vừa kết thúc thì lập tức xuất hiện hành động của vế/câu sau.

Có nghĩa: Ngay sau khi.

Ví dụ:

− 저녁 식사를 끝내자마자 잠을 잡니다: Ăn tối xong là ngủ ngay

− 편지를 받자마자 읽었습니다: Nhận được thư là đọc luôn 

V + (으)려고 하다

Đây là hình thức liên kết, câu/vế sau xuất hiện để chỉ một ý định hoặc một mục đích nào đó chưa thực hiện.

Có nghĩa: để, để làm, định

Ví dụ:

− 시험을 붙으려고 밤을 새워 공부합니다: Học suốt đêm để vượt kỳ thi

− 돈을 빌리려고 은행에 들렸습니다: Ghé ngân hàng để vay tiền

Bài viết ngữ pháp cơ bản trong tiếng Hàn  được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Beauty Spa.

Like Trang Spa – Gia Lâm, Hà Nội để cập nhật thêm nhiều thông tin bổ ích.


Xem thêm: 

» Ngữ pháp đáng lẽ ra tiếng Hàn

» Ngữ pháp tiếng Hàn làm gì cho ai đó


Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *