Một số từ vựng tiếng Hàn cơ bản

Một số từ vựng tiếng Hàn cơ bản là chủ đề không thể thiếu đối với những ai mới bắt đầu làm quen với ngôn ngữ Hàn Quốc. 

Cùng Trang Spa tìm hiểu qua bài viết sau.

Một số từ vựng tiếng Hàn cơ bản

공 항 (gong hang): sân bay

국제선 (guc che son): tuyến bay quốc tế

저 (cho): tôi (kính ngữ)

나 (na): tôi (không kính ngữ)

남자 (nam cha): nam giới

여자 (yo cha): nữ giới

그 (gu): đó/kia (xa người nói gần người nghe hoặc người nói không thấy)

이 (i): này

저 (cho): đó/kia (xa cả người nói lẫn người nghe)

것 (got): cái/điều

침대 (chim te): giường

집 (chip): nhà

차 (cha): xe ô tô 

사람 (sa ram): người

책 (chec): sách

컴퓨터 (kom pyu tho): máy tính

Một số từ vựng tiếng Hàn cơ bản

나무 (na mu): cái cây

의자 (ui cha): ghế

탁자 (thac cha): bàn

선생님 (son seng nim): giáo viên (nói chung)

소파 (so pa): ghế sofa

중국 (chung guc): Trung Quốc

일본 (il bon): Nhật Bản

문 (mun): cửa

의사 (ui sa): bác sĩ

학생 (hac seng): học sinh

이다 (I ta): là

안 (an): không

네 (ne): vâng

아니다 (a ni ta): không phải là

항공권 (hang gong gwan): vé máy bay

목적지 (moc choc chi): địa điểm đến

출발하다 (chul bal ha ta): xuất phát

도착하다 (to chac ha ta): đến

체류하다 (che ryu ha ta): ở lại

좌 석 (choa soc): ghế ngồi

택시 (thec si): taxi

사거리 (sa co ri): ngã tư

Bài viết được tổng hợp bởi đội ngũ Trang Spa.

Like Trang Spa – Gia Lâm, Hà Nội để cập nhật thêm nhiều thông tin bổ ích.


Xem thêm:

» Từ vựng tiếng Hàn đồ dùng trong nhà

» Từ vựng tiếng Hàn trong tình yêu

» Từ vựng tiếng Hàn phỏng vấn xin việc


Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.